聯盟首腦 lián méng shǒu nǎo · liên minh thủ não Hán Việt: liên minh thủ não · Pinyin: lián méng shǒu nǎo Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 盟 (minh) + 首 (thủ) + 腦 (não)Pinyinlián méng shǒu nǎoHán Việtliên minh thủ nãoCấu tạo聯 + 盟 + 首 + 腦 · liên + minh + thủ + não nghĩa thành phần: liên + minh + thủ + não