聯絡股權

liên lạc cổ quyền

Hán Việt: liên lạc cổ quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (lạc) + (cổ) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聯絡股權 iánluò gǔquán n. affiliated interests