聯絡規劃 lián luò guī huà · liên lạc quy hoạch Hán Việt: liên lạc quy hoạch · Pinyin: lián luò guī huà Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 絡 (lạc) + 規 (quy) + 劃 (hoạch)Pinyinlián luò guī huàHán Việtliên lạc quy hoạchCấu tạo聯 + 絡 + 規 + 劃 · liên + lạc + quy + hoạch nghĩa thành phần: liên + lạc + quy + hoạch