聯繫地址 lián xì dì zhǐ · liên hệ địa chỉ Hán Việt: liên hệ địa chỉ · Pinyin: lián xì dì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 繫 (hệ) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyinlián xì dì zhǐHán Việtliên hệ địa chỉCấu tạo聯 + 繫 + 地 + 址 · liên + hệ + địa + chỉ nghĩa thành phần: liên + hệ + địa + chỉ