聯誼活動

liên nghị hoạt động

Hán Việt: liên nghị hoạt động

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (nghị) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聯誼活動 iányì huódòng n. activities for promoting fellowship