聯貫
liên quán
Hán Việt: liên quán · Pinyin: lián guàn
Tổng quan
biến thể của 連貫|连贯
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 連貫|连贯
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 連結貫串。如:「文氣聯貫」。也作「連貫」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同‘连贯 ’。
Eng
- CC-CEDICT variant of 連貫|连贯[lian2 guan4]
- Cihui variant of 連貫|连贯