连接
liên tiếp
Hán Việt: liên tiếp · Pinyin: lián jiē
Tổng quan
liên tiếp; nối liền. núi liền núi.; tiếp nối. nối các tuyến đường
①(事物)互相衔接山岭~。②使连接~线路。‖也作联接。
相連,接續不斷。唐.杜光庭《青城山記》:「在岷山之南,群峰掩映,牙相連接。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn to link; to join; to connect
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相連,接續不斷。唐.杜光庭《青城山記》:「在岷山之南,群峰掩映,牙相連接。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①(事物)互相衔接山岭~。②使连接~线路。‖也作联接。
Eng
- JMdict connection
- JMdict link (on a web page)
- Cihui to link; to join; to connect
Đức
- Handedict verbinden
ja
- JMdict 連接(れんせつ)
other
- Nguồn khác Nối liền theo nhau