聯邦之鷹 lián bāng zhī yīng · liên bang chi ưng Hán Việt: liên bang chi ưng · Pinyin: lián bāng zhī yīng Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 邦 (bang) + 之 (chi) + 鷹 (ưng)Pinyinlián bāng zhī yīngHán Việtliên bang chi ưngCấu tạo聯 + 邦 + 之 + 鷹 · liên + bang + chi + ưng nghĩa thành phần: liên + bang + chi + ưng