聯邦總統 lián bāng zǒng tǒng · liên bang tổng thống Hán Việt: liên bang tổng thống · Pinyin: lián bāng zǒng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 邦 (bang) + 總 (tổng) + 統 (thống)Pinyinlián bāng zǒng tǒngHán Việtliên bang tổng thốngCấu tạo聯 + 邦 + 總 + 統 · liên + bang + tổng + thống nghĩa thành phần: liên + bang + tổng + thống