聯鎖裝置 liên tỏa trang trí Hán Việt: liên tỏa trang trí Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 鎖 (tỏa) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtliên tỏa trang tríCấu tạo聯 + 鎖 + 裝 + 置 · liên + tỏa + trang + trí nghĩa thành phần: liên + tỏa + trang + trí