聯防協定 liên phòng hiệp định Hán Việt: liên phòng hiệp định Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 防 (phòng) + 協 (hiệp) + 定 (định)Hán Việtliên phòng hiệp địnhCấu tạo聯 + 防 + 協 + 定 · liên + phòng + hiệp + định nghĩa thành phần: liên + phòng + hiệp + định Nghĩa EngCihui 聯防協定 iánfáng xiédìng n. joint-defense treaty M:¹fèn