聯體生活 liên thể sanh hoạt Hán Việt: liên thể sanh hoạt Tổng quan (sinh vật học) đời sống ghép Cấu tạo: 聯 (liên) + 體 (thể) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtliên thể sanh hoạtCấu tạo聯 + 體 + 生 + 活 · liên + thể + sanh + hoạt nghĩa thành phần: liên + thể + sanh + hoạt Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) đời sống ghép