聰明起來

thông minh khởi lai

Hán Việt: thông minh khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (minh) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聰明起來 ōngmíng qǐlai v.p. become wise/smart/etc.