聱牙詰曲 áo yá jié qū · ngao nha cật khúc Hán Việt: ngao nha cật khúc · Pinyin: áo yá jié qū Tổng quan Cấu tạo: 聱 (ngao) + 牙 (nha) + 詰 (cật) + 曲 (khúc)Pinyináo yá jié qūHán Việtngao nha cật khúcCấu tạo聱 + 牙 + 詰 + 曲 · ngao + nha + cật + khúc nghĩa thành phần: ngao + nha + cật + khúc