聲名狼籍地
thanh danh lang tịch địa
Hán Việt: thanh danh lang tịch địa
Tổng quan
xem arrant
Cấu tạo: 聲 (thanh) + 名 (danh) + 狼 (lang) + 籍 (tịch) + 地 (địa)
Nghĩa
Việt
- Cihui xem arrant
Hán Việt: thanh danh lang tịch địa
xem arrant
Cấu tạo: 聲 (thanh) + 名 (danh) + 狼 (lang) + 籍 (tịch) + 地 (địa)