聲帶震波機 thanh đái chấn ba ki Hán Việt: thanh đái chấn ba ki Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 帶 (đái) + 震 (chấn) + 波 (ba) + 機 (ki)Hán Việtthanh đái chấn ba kiCấu tạo聲 + 帶 + 震 + 波 + 機 · thanh + đái + chấn + ba + ki nghĩa thành phần: thanh + đái + chấn + ba + ki Nghĩa EngCihui 聲帶震波機 hēngdài zhènbōjī n. laryngograph