聲控機器人
thanh khống ki khí nhân
Hán Việt: thanh khống ki khí nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 聲 (thanh) + 控 (khống) + 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui televox
Hán Việt: thanh khống ki khí nhân
Cấu tạo: 聲 (thanh) + 控 (khống) + 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân)