聲明不贊成
thanh minh bất tán thành
Hán Việt: thanh minh bất tán thành
Tổng quan
phản đối, phản kháng, không tán thành, (từ cổ,nghĩa cổ) cầu nguyện cho khỏi (tai nạn); khẩn nài xin đừng
Cấu tạo: 聲 (thanh) + 明 (minh) + 不 (bất) + 贊 (tán) + 成 (thành)
Nghĩa
Việt
- Cihui phản đối, phản kháng, không tán thành, (từ cổ,nghĩa cổ) cầu nguyện cho khỏi (tai nạn); khẩn nài xin đừng