聲波振記器 thanh ba chấn kí khí Hán Việt: thanh ba chấn kí khí Tổng quan máy ghi chấn động âm Cấu tạo: 聲 (thanh) + 波 (ba) + 振 (chấn) + 記 (kí) + 器 (khí)Hán Việtthanh ba chấn kí khíCấu tạo聲 + 波 + 振 + 記 + 器 · thanh + ba + chấn + kí + khí nghĩa thành phần: thanh + ba + chấn + kí + khí Nghĩa ViệtCihui máy ghi chấn động âm