声泪俱咽

shēng lèi jù yè thanh lệ câu yết

Hán Việt: thanh lệ câu yết · Pinyin: shēng lèi jù yè

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lệ) + (câu) + (yết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「聲淚俱下」。見「聲淚俱下」條。01.《周書.卷四一.王褒列傳》:「子淵,子淵,長為別矣!握管操觚,聲淚俱咽。」<a name="聲淚俱發"> </a>