聲納測深器
thanh nạp trắc thâm khí
Hán Việt: thanh nạp trắc thâm khí
Tổng quan
Cấu tạo: 聲 (thanh) + 納 (nạp) + 測 (trắc) + 深 (thâm) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui sonoprobe
Hán Việt: thanh nạp trắc thâm khí
Cấu tạo: 聲 (thanh) + 納 (nạp) + 測 (trắc) + 深 (thâm) + 器 (khí)