声西击东

shēng xī jí dōng thanh tây kích đông

Hán Việt: thanh tây kích đông · Pinyin: shēng xī jí dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + 西 (tây) + (kích) + (đông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「聲東擊西」。見「聲東擊西」條。01.明.余繼登《典故紀聞》卷一六:「若彼聲西擊東,而我軍出大同,未免顧彼失此,須少待其定,徐議所向耳。」<br>