聲調推斷尺

thanh điều thôi đoạn xích

Hán Việt: thanh điều thôi đoạn xích

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + 調 (điều) + (thôi) + (đoạn) + (xích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聲調推斷尺 hēngdiào tuīduànchǐ n. <lg.> Liugraph