聲譽鵲起

shēng yù què qǐ thanh dự thước khởi

Hán Việt: thanh dự thước khởi · Pinyin: shēng yù què qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (dự) + (thước) + (khởi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲望突然崛起,如鵲驚飛。如:「他年紀輕輕,但治學有方,而今聲譽鵲起,可謂少年得志。」

Eng

  • Cihui 聲譽鵲起 hēngyùquèqǐ f.e. become famous overnight

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

名震一时