声遏行云

shēng è xíng yún thanh át hành vân

Hán Việt: thanh át hành vân · Pinyin: shēng è xíng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (át) + (hành) + (vân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「響遏行雲」。見「響遏行雲」條。01.元.夏伯和《青樓集.賽簾秀》:「朱簾秀之高弟,……聲遏行雲,乃古今絕唱。」