聲音低沉的 thanh âm đê trầm đích Hán Việt: thanh âm đê trầm đích Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 音 (âm) + 低 (đê) + 沉 (trầm) + 的 (đích)Hán Việtthanh âm đê trầm đíchCấu tạo聲 + 音 + 低 + 沉 + 的 · thanh + âm + đê + trầm + đích nghĩa thành phần: thanh + âm + đê + trầm + đích Nghĩa EngCihui bass 2