聲頻變壓器 thanh tần biến áp khí Hán Việt: thanh tần biến áp khí Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 頻 (tần) + 變 (biến) + 壓 (áp) + 器 (khí)Hán Việtthanh tần biến áp khíCấu tạo聲 + 頻 + 變 + 壓 + 器 · thanh + tần + biến + áp + khí nghĩa thành phần: thanh + tần + biến + áp + khí Nghĩa EngCihui audioformer