聳立

sǒng lì tủng lập

Hán Việt: tủng lập · Pinyin: sǒng lì

Tổng quan

đứng sừng sững | vươn cao

Cấu tạo: (tủng) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng sừng sững | vươn cao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高立。如:「廣場中央聳立著偉人的銅像。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高高地直立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高高地直立。

Eng

  • CC-CEDICT to stand tall|to tower aloft
  • Cihui to stand tall; to tower aloft

ja

  • JMdict being conspicuously tall

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

屹立 · 挺立 · 直立