挺立
đĩnh lập
Hán Việt: đĩnh lập · Pinyin: tǐng lì
Tổng quan
đứng thẳng | đứng thẳng tắp
Nghĩa
Việt
- Cihui đứng thẳng | đứng thẳng tắp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 直立。比喻獨立特出。《南史.卷一五.徐羨之傳》:「孝嗣字始昌。……幼而挺立。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直立。多指持身正直。
- Tân Hoa Tự Điển 1.直立。多指持身正直。
Eng
- CC-CEDICT to stand erect|to stand upright
- Cihui to stand erect; to stand upright