聶斯脫利派

niè sī tuō lì pài niếp tư thoát lợi phái

Hán Việt: niếp tư thoát lợi phái · Pinyin: niè sī tuō lì pài

Tổng quan

Cấu tạo: (niếp) + (tư) + (thoát) + (lợi) + (phái)