職位分類

chức vị phân loại

Hán Việt: chức vị phân loại

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (vị) + (phân) + (loại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將機關內的職位依工作性質、繁簡難易、責任輕重及所需資格、條件等區分為若干類別,以作為人事處理基準的一種科學方法。

Eng

  • Cihui 職位分類 híwèi fēnlèi n. job/status classification