職位空缺

zhí wèi kōng quēchức vị không khuyết

Hán Việt: chức vị không khuyết · Pinyin: zhí wèi kōng quē

Tổng quan

Cấu tạo: 職 (chức) + 位 (vị) + 空 (không) + 缺 (khuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị trí trống
  • Biên soạn 職位空缺 híwèi kòngquē n. job vacancy

Eng

  • Cihui 職位空缺 híwèi kòngquē n. job vacancy
  • Tần suất từ 職位空缺 híwèi kòngquē n. job vacancy

Đức

  • Handedict Stellenangebot

Từ liên quan

Gần nghĩa

职位高的 · 空缺的 · 空缺額 · 职位分类 · 職位高