職務工資 zhí wù gōng zī · chức vụ công tư Hán Việt: chức vụ công tư · Pinyin: zhí wù gōng zī Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 務 (vụ) + 工 (công) + 資 (tư)Pinyinzhí wù gōng zīHán Việtchức vụ công tưCấu tạo職 + 務 + 工 + 資 · chức + vụ + công + tư nghĩa thành phần: chức + vụ + công + tư Nghĩa EngCihui 職務工資 híwù gōngzī n. payment according to rank