職務移交 zhí wù yí jiāo · chức vụ di giao Hán Việt: chức vụ di giao · Pinyin: zhí wù yí jiāo Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 務 (vụ) + 移 (di) + 交 (giao)Pinyinzhí wù yí jiāoHán Việtchức vụ di giaoCấu tạo職 + 務 + 移 + 交 · chức + vụ + di + giao nghĩa thành phần: chức + vụ + di + giao