職務繁雜 zhí wù fán zá · chức vụ phồn tạp Hán Việt: chức vụ phồn tạp · Pinyin: zhí wù fán zá Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 務 (vụ) + 繁 (phồn) + 雜 (tạp)Pinyinzhí wù fán záHán Việtchức vụ phồn tạpCấu tạo職 + 務 + 繁 + 雜 · chức + vụ + phồn + tạp nghĩa thành phần: chức + vụ + phồn + tạp