職名早投 zhí míng zǎo tóu · chức danh tảo đầu Hán Việt: chức danh tảo đầu · Pinyin: zhí míng zǎo tóu Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 名 (danh) + 早 (tảo) + 投 (đầu)Pinyinzhí míng zǎo tóuHán Việtchức danh tảo đầuCấu tạo職 + 名 + 早 + 投 · chức + danh + tảo + đầu nghĩa thành phần: chức + danh + tảo + đầu