職工住宅 zhí gōng zhù zhái · chức công trụ trạch Hán Việt: chức công trụ trạch · Pinyin: zhí gōng zhù zhái Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 工 (công) + 住 (trụ) + 宅 (trạch)Pinyinzhí gōng zhù zháiHán Việtchức công trụ trạchCấu tạo職 + 工 + 住 + 宅 · chức + công + trụ + trạch nghĩa thành phần: chức + công + trụ + trạch