職業前途 zhí yè qián tú · chức nghiệp tiền đồ Hán Việt: chức nghiệp tiền đồ · Pinyin: zhí yè qián tú Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 前 (tiền) + 途 (đồ)Pinyinzhí yè qián túHán Việtchức nghiệp tiền đồCấu tạo職 + 業 + 前 + 途 · chức + nghiệp + tiền + đồ nghĩa thành phần: chức + nghiệp + tiền + đồ