職業團體

chức nghiệp đoàn thể

Hán Việt: chức nghiệp đoàn thể

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (nghiệp) + (đoàn) + (thể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由從事同一種職業的人所組成的團體。如勞工團體、農民團體等。

Eng

  • Cihui 職業團體 híyè tuántǐ p.w. professional organization