職業摔角 zhí yè shuāi jiǎo · chức nghiệp suất giác Hán Việt: chức nghiệp suất giác · Pinyin: zhí yè shuāi jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 摔 (suất) + 角 (giác)Pinyinzhí yè shuāi jiǎoHán Việtchức nghiệp suất giácCấu tạo職 + 業 + 摔 + 角 · chức + nghiệp + suất + giác nghĩa thành phần: chức + nghiệp + suất + giác