職業殺手 zhí yè shā shǒu · chức nghiệp sát thủ Hán Việt: chức nghiệp sát thủ · Pinyin: zhí yè shā shǒu Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 殺 (sát) + 手 (thủ)Pinyinzhí yè shā shǒuHán Việtchức nghiệp sát thủCấu tạo職 + 業 + 殺 + 手 · chức + nghiệp + sát + thủ nghĩa thành phần: chức + nghiệp + sát + thủ