職業自由 zhí yè zì yóu · chức nghiệp tự do Hán Việt: chức nghiệp tự do · Pinyin: zhí yè zì yóu Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 自 (tự) + 由 (do)Pinyinzhí yè zì yóuHán Việtchức nghiệp tự doCấu tạo職 + 業 + 自 + 由 · chức + nghiệp + tự + do nghĩa thành phần: chức + nghiệp + tự + do