職業裝備 zhí yè zhuāng bèi · chức nghiệp trang bị Hán Việt: chức nghiệp trang bị · Pinyin: zhí yè zhuāng bèi Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 裝 (trang) + 備 (bị)Pinyinzhí yè zhuāng bèiHán Việtchức nghiệp trang bịCấu tạo職 + 業 + 裝 + 備 · chức + nghiệp + trang + bị nghĩa thành phần: chức + nghiệp + trang + bị