職此而已

chức thử nhi dĩ

Hán Việt: chức thử nhi dĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (thử) + (nhi) + (dĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 職此而已 hícǐ'éryǐ f.e. It is only for this reason.