職能治療
chức năng trì liệu
Hán Việt: chức năng trì liệu · Pinyin: zhí néng zhì liáo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 藉著使用「有目的性的活動」來治療或協助生理、心理、發展障礙或社會功能上有障礙的人,使他們能獲得最大的生活獨立性。
Eng
- CC-CEDICT occupational therapy
- Cihui occupational therapy
- Cihui 職能治療 hínéng zhìliáo n. occupational therapy