職責不清 chức trách bất thanh Hán Việt: chức trách bất thanh Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 責 (trách) + 不 (bất) + 清 (thanh)Hán Việtchức trách bất thanhCấu tạo職 + 責 + 不 + 清 · chức + trách + bất + thanh nghĩa thành phần: chức + trách + bất + thanh Nghĩa EngCihui 職責不清 hízé bùqīng v.p. confusion of responsibilities (of government organs)