聽人穿鼻
thính nhân xuyên tị
Hán Việt: thính nhân xuyên tị · Pinyin: tīng rén chuān bí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻任人牽制、擺布,無法自主。《南史.卷五六.張弘策傳》:「徐孝嗣才非柱石,聽人穿鼻。」《舊五代史.卷一三○.周書.王峻傳》:「峻才疏位重,輕躁寡謀,聽人穿鼻。」
Eng
- Cihui 聽人穿鼻 īngrénchuānbí f.e. be at the mercy of others