聽人談起 thính nhân đàm khởi Hán Việt: thính nhân đàm khởi Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 人 (nhân) + 談 (đàm) + 起 (khởi)Hán Việtthính nhân đàm khởiCấu tạo聽 + 人 + 談 + 起 · thính + nhân + đàm + khởi nghĩa thành phần: thính + nhân + đàm + khởi Nghĩa EngCihui hear talk of