聽其自流 tīng qí zì liú · thính kì tự lưu Hán Việt: thính kì tự lưu · Pinyin: tīng qí zì liú Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 其 (kì) + 自 (tự) + 流 (lưu)Pinyintīng qí zì liúHán Việtthính kì tự lưuCấu tạo聽 + 其 + 自 + 流 · thính + kì + tự + lưu nghĩa thành phần: thính + kì + tự + lưu Nghĩa EngCihui 聽其自流 īngqízìliú f.e. let things drift along