聽命由天 tīng mìng yóu tiān · thính mệnh do thiên Hán Việt: thính mệnh do thiên · Pinyin: tīng mìng yóu tiān Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 命 (mệnh) + 由 (do) + 天 (thiên)Pinyintīng mìng yóu tiānHán Việtthính mệnh do thiênCấu tạo聽 + 命 + 由 + 天 · thính + mệnh + do + thiên nghĩa thành phần: thính + mệnh + do + thiên